Belanja di App banyak untungnya:
lonely artinya->Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh. lonely. adjective. Cô đơn quá quá, chắc mình khóc mất. I am so lonely I think I'm going to cry. GlosbeMT_RnD. lonesome. adjective.
lonely artinya->lonely artinya | Php dch c n thnh Ting Anh