lonely artinya -> lonely artinya | Php dch c n thnh Ting Anh

lonely artinya->Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh. lonely. adjective. Cô đơn quá quá, chắc mình khóc mất. I am so lonely I think I'm going to cry. GlosbeMT_RnD. lonesome. adjective.

lonely artinya->lonely artinya | Php dch c n thnh Ting Anh

Rp.9542
Rp.61221-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama